tăm cá bóng chim

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Tin tức, thư từ: "Tăm cá bóng chim" một thành ngữ dùng để chỉ tin tức, thư từ hoặc dấu vết liên lạc giữa người với người. Thành ngữ này thường diễn tả sự mong ngóng, chờ đợi thông tin từ một ai đó nhưng lại không nhận được, hoặc những tin tức rất mơ hồ, khó nắm bắt, giống như việc tìm tăm (bong bóng cá) hay bóng chim (hình bóng chim bay) - đều những thứ khó tìm, dễ biến mất.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Đi xa đã lâu chẳng tăm cá bóng chim , khiến gia đìnhcùng lo lắng. (Đi xa đã lâu chẳng tin tức thư từ , khiến gia đìnhcùng lo lắng.)
    • Hẹn nhau viết thư, vậy mà đã mấy tháng rồi vẫn tăm cá bóng chim. (Hẹn nhau viết thư, vậy mà đã mấy tháng rồi vẫn không tin tức .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, giàu hình ảnh để diễn tả sự chờ đợi mòn mỏi, sự thất vọng không nhận được tin tức.
  • Có thể dùng để phàn nàn một cách tế nhị về sự im hơi lặng tiếng của một người.
Biến thể từ gần giống
  • Bặtâm tín: Hoàn toàn không tin tức .
  • Bặt tin: Mất liên lạc, không tin tức.
  • Một thư, một lời nhắn: Cụm từ diễn tả sự liên lạc qua thư từ, nhưng không mang sắc thái mơ hồ, khó nắm bắt như "tăm cá bóng chim".
Từ đồng nghĩa
  • Tin tức: Thông tin, tin nhắn.
  • Thư từ: Thư từ qua lại, thư tín.
  • Âm tín: Tin tức, tiếng nói (thường dùng khi xa cách).
Thành ngữ liên quan
  • nằm trên thớt: Chỉ tình thế bất lực, nguy hiểm (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng cùng sử dụng hình ảnh con ).
  • Chim trời nước: Chỉ sự tự do, phóng khoáng hoặc sự xa cách, khó tìm.
  1. chỉ tin tức thư từ